family felidae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Mèo (danh pháp khoa học: Felidae), một họ động vật thuộc bộ Ăn thịt. Họ này bao gồm tất cả các loài mèo, từ mèo nhà đến các loài mèo hoang dã như sư tử, hổ, báo, báo đốm, báo gêpa, các loài mèo răng kiếm đã tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Họ Mèo bao gồm cả mèo nhà các loài mèo hoang dã lớn như sư tử hổ.)
  • (Tất cả các thành viên của họ Mèo đều động vật ăn thịt bắt buộc, nghĩa chúng phải ăn thịt để sống sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family felidae": thuộc về họ Mèo.

    • The cheetah, despite its unique features, also belongs to the family felidae. (Báo gêpa, mặc dù những đặc điểm độc đáo, cũng thuộc về họ Mèo.)
  • "ancestors of the family felidae": tổ tiên của họ Mèo.

    • Fossil evidence shows that the ancestors of the family felidae appeared around 25 million years ago. (Bằng chứng hóa thạch cho thấy tổ tiên của họ Mèo đã xuất hiện khoảng 25 triệu năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Felid (danh từ): một loài động vật thuộc họ Mèo.

    • The tiger is a large felid native to Asia. (Hổ một loài felid lớn nguồn gốc từ châu Á.)
  • Feline (tính từ): thuộc về mèo, giống mèo.

    • The feline grace of the leopard is admired by many. (Sự duyên dáng kiểu mèo của con báo được nhiều người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cat family: họ Mèo (cách gọi thông thường).
  • Felidae: tên khoa học của họ Mèo.
Các cụm từ liên quan
  • Wild felids: các loài mèo hoang dã.

    • Conservation efforts focus on protecting wild felids from habitat loss. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài mèo hoang dã khỏi mất môi trường sống.)
  • Domestic felids: các loài mèo nhà.

    • Domestic felids are the most common members of the family felidae kept as pets. (Các loài mèo nhà thành viên phổ biến nhất của họ Mèo được nuôi làm thú cưng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have nine lives like a cat": chín mạng như mèo (ám chỉ khả năng sống sót kỳ diệu).
    • Despite the accident, he survived, as if he had nine lives like a cat from the family felidae. (Mặc dù gặp tai nạn, anh ấy vẫn sống sót, như thể anh chín mạng như một con mèo thuộc họ Mèo.)